PT291S-35K-5/60-C6H-RTD Dynisco Vietnam

1. Giới thiệu sản phẩm
PT291S-35K-5/60-C6H-RTD là cảm biến áp suất nóng chảy chất lượng cao của Dynisco, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo áp suất trong ngành nhựa, polymer và hệ thống ép đùn công nghiệp.
Thiết bị tích hợp cảm biến RTD hỗ trợ đo nhiệt độ chính xác cùng khả năng giám sát áp suất ổn định trong môi trường nhiệt độ cao. PT291S được sử dụng rộng rãi trong dây chuyền extrusion, injection molding và các hệ thống tự động hóa yêu cầu độ chính xác cao.
2. Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác đo áp suất cao
- Tích hợp tín hiệu RTD đo nhiệt độ
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
- Thiết kế chắc chắn, độ bền cơ học cao
- Tín hiệu đầu ra ổn định, chống nhiễu tốt
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
- Phù hợp cho hệ thống ép đùn và sản xuất nhựa công nghiệp
3. Thông số kỹ thuật
- Model: PT291S-35K-5/60-C6H-RTD
- Hãng sản xuất: Dynisco
- Loại thiết bị: Melt Pressure Sensor
- Tích hợp: RTD Temperature Sensor
- Tín hiệu đầu ra: 4-20 mA
- Độ chính xác: ±0.5% FSO
- Ứng dụng: Đo áp suất nóng chảy
- Môi trường ứng dụng: Nhựa, polymer, extrusion, injection molding
- Khả năng chịu nhiệt cao và chống nhiễu tốt
4. Lý do chọn sản phẩm
PT291S-35K-5/60-C6H-RTD được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng đo áp suất và nhiệt độ ổn định trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cao. Thiết bị giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát quá trình sản xuất, giảm lỗi vận hành và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống ép đùn nhựa.
Ngoài ra, Dynisco là thương hiệu nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực cảm biến áp suất nóng chảy với các sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và độ tin cậy cao.
5. Mua chính hãng tại Việt Nam
PT291S-35K-5/60-C6H-RTD Dynisco Vietnam hiện được cung cấp tại thị trường Việt Nam với đầy đủ tài liệu kỹ thuật, CO/CQ và hỗ trợ tư vấn ứng dụng phù hợp cho nhiều hệ thống công nghiệp khác nhau. Doanh nghiệp nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
| PT4624-5M-6/18-SIL2 0-5000PSI O/P:DC4-20mA |
| TPT4634-5M-18/18-SLL2/4000PIG |
| TPT4634-5M-12/18-SLL2/4000PIG |
| TPT4634-10M-18/18-SIL20-10000 PSI |
| TDA-463-1/2-5C-15/46 |
| TPT 4634-5M-12/18-SIL2 |
| TPT4634-10M-18/18-SIL20-10 000PSIG |
| 14804000 (Seri: 626017250018) |
| 14804000 (Seri : 626017250018) |
| 14804000 |
| Model: TPT4636-70MPA-6/18 |
| TPT4634-10M 12/18 SLL2 |
| TPT4634-10M 18/18 SIL20 |
| MOD-CAN 03 |
| PT462E-2M-6/30 |
| PT4624-3M-6/30-SIL2 |
| PT462E-3M-6/30 |
| MDT422F-½-3.5C-15/46 |
| 1483 |
| 1480 |
| LMFI55-2NNNNCN (mức tạ 5kg) |
| SPX3291SA48K20BUFFBCCZZ |
| SPX3291NA48K15BUFFCCATB |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.