TPT4634-10M-18/18-SIL20 Dynisco Vietnam

1. Giới thiệu sản phẩm
TPT4634-10M-18/18-SIL20 Dynisco Vietnam là cảm biến áp suất nóng chảy hiệu suất cao của Dynisco, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo áp suất trong ngành nhựa, polymer và hệ thống ép đùn công nghiệp yêu cầu độ chính xác và độ an toàn cao.
Thiết bị thuộc dòng PT46X4 Series với khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, tích hợp tín hiệu đầu ra chuẩn công nghiệp và hỗ trợ tiêu chuẩn an toàn SIL2 giúp nâng cao độ tin cậy cho hệ thống điều khiển tự động hóa hiện đại.
2. Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác đo áp suất cao
- Hỗ trợ tiêu chuẩn an toàn SIL2
- Tín hiệu đầu ra 4–20mA ổn định
- Hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt độ cao
- Dễ dàng tích hợp với PLC, DCS và SCADA
- Thiết kế chắc chắn với độ bền cơ học cao
- Phù hợp cho hệ thống extrusion và sản xuất nhựa công nghiệp
3. Thông số kỹ thuật
- Model: TPT4634-10M-18/18-SIL20
- Hãng sản xuất: Dynisco
- Dòng sản phẩm: PT46X4 Series
- Loại thiết bị: Melt Pressure Transmitter
- Dải áp suất: 0 – 10,000 psi / 10M
- Độ chính xác: ±0.5% toàn dải
- Tín hiệu đầu ra: 4–20 mA hoặc 0–10 V tùy cấu hình
- Chiều dài stem: 18 inch
- Capillary length: 18 inch
- Chuẩn kết nối: 1/2-20 UNF
- Nhiệt độ làm việc: Lên tới 400°C
- Tiêu chuẩn an toàn: SIL2 theo IEC 61508
- Tùy chọn cảm biến nhiệt độ: Thermocouple hoặc RTD
- Ứng dụng: Đo áp suất nóng chảy trong extrusion và injection molding
4. Lý do chọn sản phẩm
TPT4634-10M-18/18-SIL20 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng đo áp suất chính xác và vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cao. Thiết bị giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát quy trình, giảm lỗi vận hành và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm trong ngành nhựa và polymer.
Ngoài ra, Dynisco là thương hiệu nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực cảm biến áp suất nóng chảy với nhiều sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và độ tin cậy cao.
5. Mua chính hãng tại Việt Nam
TPT4634-10M-18/18-SIL20 Dynisco Vietnam hiện được cung cấp tại thị trường Việt Nam với đầy đủ tài liệu kỹ thuật, CO/CQ và hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Doanh nghiệp nên lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
| NP463H-1/2-35MPA-15/45-K |
| E13612121 |
| PT462E-5M-6/18 |
| VT460-6 |
| PT4656XL-7.5M |
| TPT4634-35MPA-6/18-TC6 |
| 2242NA00B21CEDDAACEA |
| Code : 1390/2/3. SN : YD45061-003-010-11-05 |
| PT4624-5M-6/18-B628 |
| 1480-4-1-0-0 |
| TPT4634-5M-12/18-RTD1-SIL2 |
| PT4624-35MPA-6/18-SIL2 |
| MDT462F-1/2-5C-15/46-A |
| Model: 1480 |
| Model: 1380 |
| TPT4634-5M-12/18-SIL2 |
| UPR90021010000 (Serial No: 888221020005) |
| Code: MDT422F-1/2-3.5C-15/99-SIL2 |
| UPR900 3-1-1-1- 0-0-0-0 |
| PT4626-35MPA-6/18 |
| MDT422F- 1/2-3.5C-15/99-SIL2 |
| 1480-4-1-0-0 |
| NP422H-1/2-10MPA-15/45 |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.