S2195-2CK-5/30-D2-H-L72 Dynisco Vietnam

1. Giới thiệu sản phẩm
S2195-2CK-5/30-D2-H-L72 Dynisco Vietnam là cảm biến áp suất nóng chảy công nghiệp chất lượng cao của Dynisco, được thiết kế nhằm giám sát và kiểm soát áp suất trong các hệ thống đùn ép nhựa và sản xuất polymer.
Thiết bị hỗ trợ đo áp suất chính xác trong môi trường nhiệt độ cao, giúp nâng cao hiệu quả vận hành dây chuyền sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra. S2195-2CK-5/30-D2-H-L72 được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhựa, cao su và công nghiệp polymer hiện đại.
2. Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác cao trong đo áp suất nóng chảy
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
- Thiết kế công nghiệp chắc chắn và độ bền cao
- Khả năng phản hồi tín hiệu nhanh và ổn định
- Hỗ trợ kiểm soát áp suất hiệu quả cho dây chuyền sản xuất
- Dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển
- Giảm thiểu lỗi sản phẩm trong quá trình đùn ép
3. Thông số kỹ thuật
- Model: S2195-2CK-5/30-D2-H-L72
- Hãng sản xuất: Dynisco
- Loại thiết bị: Melt Pressure Sensor
- Ứng dụng: Đo áp suất nóng chảy trong ngành nhựa
- Chức năng: Giám sát áp suất hệ thống đùn ép
- Thiết kế: Industrial Pressure Transducer
- Ứng dụng ngành: Nhựa, polymer, cao su, ép đùn công nghiệp
4. Lý do chọn
S2195-2CK-5/30-D2-H-L72 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng hoạt động ổn định và độ chính xác cao trong các hệ thống sản xuất yêu cầu kiểm soát áp suất nghiêm ngặt. Thiết bị giúp tối ưu quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng thành phẩm và giảm thiểu thời gian dừng máy.
Ngoài ra, Dynisco là thương hiệu nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực cảm biến áp suất và giải pháp đo lường công nghiệp dành cho ngành nhựa và polymer.
5. Mua chính hãng tại Việt Nam
S2195-2CK-5/30-D2-H-L72 Dynisco Vietnam hiện được cung cấp tại thị trường Việt Nam với đầy đủ tài liệu kỹ thuật, CO/CQ và hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Doanh nghiệp nên lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
| TPT4634-3.5CB-15/18-B578-RTD2-SIL2 |
| 0-35㎏/c㎡ PT291S-35K-5/60-C6H-RTD |
| E21811121 |
| TPT4634-M10-5CB-1.5/60-RTD4-SIL2 |
| 14804000 |
| PT462-35MPA-6/18 |
| PT415D-5M-6-B314 |
| TPT463E-15M-6/18 |
| PT4624-50MPA-6/18 |
| PT4624-50MPA-6N8-A |
| PT4624 |
| 14804100 |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.