PT4624-5M-6/18-SIL2 Dynisco Vietnam

1. Giới thiệu sản phẩm
PT4624-5M-6/18-SIL2 Dynisco Vietnam là cảm biến áp suất nóng chảy chất lượng cao của Dynisco, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo áp suất trong ngành nhựa, polymer và hệ thống ép đùn công nghiệp yêu cầu độ an toàn cao.
Thiết bị thuộc dòng PT4624 Series với khả năng đo áp suất chính xác, hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và hỗ trợ tiêu chuẩn an toàn SIL2 giúp nâng cao độ tin cậy cho hệ thống điều khiển công nghiệp hiện đại. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong extrusion, injection molding và các dây chuyền sản xuất nhựa tự động hóa.
2. Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác đo áp suất cao
- Hỗ trợ tiêu chuẩn an toàn SIL2
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
- Tín hiệu đầu ra ổn định và chống nhiễu tốt
- Thiết kế chắc chắn với độ bền cơ học cao
- Khả năng phản hồi nhanh và đáng tin cậy
- Phù hợp cho hệ thống extrusion và sản xuất nhựa công nghiệp
3. Thông số kỹ thuật
- Model: PT4624-5M-6/18-SIL2
- Hãng sản xuất: Dynisco
- Loại thiết bị: Melt Pressure Transmitter
- Dải áp suất: 5 MPa
- Chứng nhận an toàn: SIL2
- Ứng dụng: Đo áp suất nóng chảy
- Tín hiệu đầu ra: Analog Output
- Chiều dài stem: 6 inch
- Capillary length: 18 inch
- Môi trường ứng dụng: Nhựa, polymer, extrusion
- Ứng dụng ngành: Sản xuất nhựa, hóa chất, tự động hóa công nghiệp
4. Lý do chọn sản phẩm
PT4624-5M-6/18-SIL2 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng đo áp suất chính xác và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cao. Thiết bị giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát quy trình, giảm lỗi vận hành và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm.
Ngoài ra, Dynisco là thương hiệu nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực cảm biến áp suất nóng chảy với các sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và độ tin cậy cao.
5. Mua chính hãng tại Việt Nam
PT4624-5M-6/18-SIL2 Dynisco Vietnam hiện được cung cấp tại thị trường Việt Nam với đầy đủ tài liệu kỹ thuật, CO/CQ và hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Doanh nghiệp nên lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
| PT4626-35MPA-6/18 |
| MDT462F-M18-3.5C-32/46-GC8 |
| PT462E-5M-6/18 0-5000PSIG INPUT 10VDC R-CAL 4000PSIG |
| PT462E-5M-6/18 0-5000PSIG INPUT 10VDC R-CAL 4000PSIG |
| YD45521-2-7-2311-FC |
| DYNA-4-3.5C-15-T80 |
| PT4624-35MPA-6/18-SIL2,,,, |
| 3291SA48K13BUMMCACTB@15kg/cm2 |
| 3291SA48K13BUMMCACTB 15kg/cm2 |
| PT462E-5M-6/18 |
| 3342NA00K20FEFFBCAZZ |
| PT4624-3M-6/18 0-3000PSIG |
| PT4624-3M-6/18 0-3000PSIG |
| PT415D-5M6-B314-B173 |
| PT291S-35K-5/60-C6H-RTD |
| PT4624-1.5M-6/18-SIL2, seri: 11-17-20468442 |
| 3342NA00K20FEFFBCAZZ |
| UPR 900 |
| UPR 900 |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.