TPT4634-35K-6/18-RTD1-SIL2 Dynisco Vietnam

1. Giới thiệu sản phẩm
TPT4634-35K-6/18-RTD1-SIL2 Dynisco Vietnam là cảm biến áp suất nóng chảy hiệu suất cao của Dynisco, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đo áp suất trong ngành nhựa, extrusion và quy trình tự động hóa công nghiệp yêu cầu độ an toàn cao.
Thiết bị tích hợp cảm biến nhiệt độ RTD cùng chứng nhận SIL2 giúp nâng cao độ an toàn và độ tin cậy cho hệ thống vận hành. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong dây chuyền ép đùn, sản xuất polymer và các hệ thống kiểm soát áp suất công nghiệp hiện đại.
2. Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác đo áp suất cao
- Tích hợp cảm biến nhiệt độ RTD
- Hỗ trợ tiêu chuẩn an toàn SIL2
- Hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao
- Tín hiệu đầu ra ổn định và chống nhiễu tốt
- Thiết kế chắc chắn, độ bền cơ học cao
- Phù hợp cho hệ thống extrusion và sản xuất nhựa công nghiệp
3. Thông số kỹ thuật
- Model: TPT4634-35K-6/18-RTD1-SIL2
- Hãng sản xuất: Dynisco
- Loại thiết bị: Melt Pressure Transmitter
- Tích hợp: RTD Temperature Sensor
- Chứng nhận an toàn: SIL2
- Ứng dụng: Đo áp suất nóng chảy
- Tín hiệu đầu ra: Analog Output
- Ứng dụng ngành: Nhựa, polymer, extrusion, tự động hóa công nghiệp
4. Lý do chọn sản phẩm
TPT4634-35K-6/18-RTD1-SIL2 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ khả năng đo áp suất chính xác và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp nhiệt độ cao. Thiết bị giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát quy trình, tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và hỗ trợ vận hành an toàn cho hệ thống sản xuất.
Ngoài ra, Dynisco là thương hiệu nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực cảm biến áp suất nóng chảy với các sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và độ tin cậy cao.
5. Mua chính hãng tại Việt Nam
TPT4634-35K-6/18-RTD1-SIL2 Dynisco Vietnam hiện được cung cấp tại thị trường Việt Nam với đầy đủ tài liệu kỹ thuật, CO/CQ và hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Doanh nghiệp nên lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
| MDT462F-M18-3.5C-32/46-GC8 |
| PT462E-5M-6/18 0-5000PSIG INPUT 10VDC R-CAL 4000PSIG |
| PT462E-5M-6/18 0-5000PSIG INPUT 10VDC R-CAL 4000PSIG |
| YD45521-2-7-2311-FC |
| DYNA-4-3.5C-15-T80 |
| PT4624-35MPA-6/18-SIL2,,,, |
| 3291SA48K13BUMMCACTB@15kg/cm2 |
| 3291SA48K13BUMMCACTB 15kg/cm2 |
| PT462E-5M-6/18 |
| 3342NA00K20FEFFBCAZZ |
| PT4624-3M-6/18 0-3000PSIG |
| PT4624-3M-6/18 0-3000PSIG |
| PT415D-5M6-B314-B173 |
| PT291S-35K-5/60-C6H-RTD |
| PT4624-1.5M-6/18-SIL2, seri: 11-17-20468442 |
| 3342NA00K20FEFFBCAZZ |
| UPR 900 |
| UPR 900 |
| SPX3291NA48K15BUFFCCATB,. |
| PT4624-1.5 M-6/18 SIL |
| 3342NA00K20FEFFBCAZZ |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.