8020-59 Vibrating Wire to Analog Converter Geokon Vietnam Là thiết bị chuyển đổi tín hiệu dao động thành tín hiệu analog. Sản phẩm này đảm nhiệm vai trò trung gian giữa cảm biến dây rung và hệ thống điều khiển. Điều này giúp truyền dữ liệu đo lường ổn định về độ chính xác cao trong môi trường công nghiệp.

Mô tả và tính năng công nghệ của 8020-59
Thiết bị 8020-59 hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến dây rung sang dạng điện áp hoặc dòng điện. Nó giữ được độ nhạy cao khi xử lý các tín hiệu biến thiên nhỏ. Phù hợp với các hệ thống giám sát độ sâu, độ ẩm hay mức độ chất lỏng. Công nghệ này cho phép kết nối trực tiếp với bộ điều khiển mà không cần phần mềm phức tạp. Nhờ vào khả năng phản hồi nhanh và ổn định trong điều kiện vận hành thực tế.
Thông số kỹ thuật của 8020-59
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 8020-59 |
| Yêu cầu điện năng | 12 V hoặc 24 V 90 mA @ 12 V (hoạt động), 10 µA (đang chờ) 75 mA @ 24 V (hoạt động), 16.5 mA (đang chờ) |
| Đầu ra (analog) | 0-5 V, 4-20 mA (vòng phát không cách ly) |
| Độ phân giải | 16 bit |
| Độ chính xác | ±0.1% F.S. (0-5 V), ±0.5% F.S. (4-20 mA) |
| Dải nhiệt độ | −20°C to +80°C |
Ứng dụng trong công nghiệp của 8020-59
Trong hệ thống kiểm soát chất lượng, thiết bị này được dùng để theo dõi lớp phủ bề mặt. Độ dày vật liệu hoặc mức chứa trong bồn. Các ngành như sản xuất gốm sứ. Luyện kim hoặc xử lý dầu khí có thể ứng dụng nó. Mục đích là đo đạc chính xác các tham số liên quan đến trạng thái vật liệu. Ở các khu vực yêu cầu độ ổn định cao. Nó giúp duy trì sự đồng nhất trong quy trình sản xuất bằng cách cung cấp dữ liệu đầu vào chính xác.
Ưu điểm nổi bật của 8020-59
Độ chính xác đạt ±0.1% trên dải 0–5 V và ±0.5% trên dải 4–20 mA. Đảm bảo dữ liệu đầu ra ít biến động. Phạm vi nhiệt từ −20°C đến +80°C cho phép sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt. Tính năng tiết kiệm điện khi ở chế độ chờ (chỉ 10 µA) giúp giảm tiêu hao năng lượng trong thời gian dài hoạt động.
Kết luận về 8020-59
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần truyền tín hiệu đo lường ổn định. Chính xác mà không phụ thuộc vào phần mềm phức tạp. Nó là lựa chọn đáng tin cậy cho những công đoạn đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng. Thiết bị hoạt động bền vững trong môi trường thực tế.
Mô tả ngắn: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến dây rung thành dạng điện áp hoặc dòng điện. Đảm bảo độ chính xác cao trong các hệ thống giám sát chất lượng công nghiệp.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | 4500T | Piezometers (VW), Titanium Geokon VietNam |
| 2 | 02-335VT8-M | Instrument Cable Geokon VietNam |
| 3 | 4999-12L | Surge Protection Geokon VietNam |
| 4 | 4800-1 | Earth Pressure Cells (VW) Geokon VietNam |
| 5 | 4420-1 | Crackmeter (VW) Geokon VietNam |
| 6 | 4500SH | Standard Piezometers (VW) Geokon VietNam |
| 7 | 4100A | Spot-Weldable Strain Gauges (VW) Geokon VietNam |
| 8 | GK-604 | Inclinometer Readout Geokon VietNam |
| 9 | 4420-2 | Crackmeter (VW) Geokon VietNam |
| 10 | 1900-5A | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 11 | 4650-4B | Settlement System (VW) Geokon VietNam |
| 12 | GK-404 | Handheld Readout (VW) Geokon VietNam |
| 13 | GK-60 | Digital Inclinometer System Geokon VietNam |
| 14 | 4500I | Piezometers (VW), Inconel Geokon VietNam |
| 15 | 4600-10M | Borehole Type Settlement System (VW) Geokon VietNam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Geokon.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.