RH5MA0700M01T201S1011G2 là cảm biến vị trí chuyên dụng dùng trong môi trường công nghiệp nặng. Nơi yêu cầu độ ổn định và độ chính xác cao. Thiết bị hoạt động trực tiếp trong các bộ phận vận hành như xylanh hoặc trục truyền động. Phản hồi trạng thái vị trí của cơ cấu chuyển động qua tín hiệu đầu ra được xử lý bằng hệ thống thông minh TempoLink® hoặc TempoGate®.

Mô tả và tính năng công nghệ của RH5MA0700M01T201S1011G2
Cảm biến này được thiết kế để hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Đặc biệt phù hợp với các ứng dụng trong khoang máy hoặc cơ chế chịu tải lớn. Với khả năng chống rung lên đến 30 g và chịu va đập tới 150 g. Nó duy trì độ tin cậy khi vận hành liên tục dưới tác động cơ học mạnh. Tín hiệu vị trí được truyền đi qua cổng thông minh TempoLink® hoặc TempoGate®. Điều này giúp hệ thống kiểm soát và giám sát không cần phần mềm riêng biệt. Cơ chế có thể tích hợp linh hoạt với các bộ phận cảm biến đàn hồi. Đáp ứng nhu cầu về độ linh hoạt trong thiết kế lắp đặt.
Thông số kỹ thuật của RH5MA0700M01T201S1011G2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RH5MA0700M01T201S1011G2 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40…+85 °C (-40…+185 °F) |
| Ngõ ra | Dữ liệu trạng thái bổ sung của cảm biến vị trí được truyền qua thiết bị trợ lý thông minh TempoLink® hoặc TempoGate® |
Ứng dụng trong công nghiệp của cảm biến vị trí RH5MA0700M01T201S1011G2
Trong hệ thống điều khiển trục truyền động
Dùng để xác định chính xác vị trí đầu cuối của trục quay. Hỗ trợ điều chỉnh tốc độ và lực vận hành một cách ổn định.
Lắp đặt trong xylanh công nghiệp nặng
Phù hợp với các bộ phận nén khí hoặc bơm trong môi trường có tải lớn. Nơi yêu cầu phản hồi tức thì và độ bền cao.
Trong hệ thống kiểm soát chất lượng tự động
Cung cấp dữ liệu vị trí đầu vào cho quá trình đo lường. Đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn quy trình.
Ưu điểm nổi bật của RH5MA0700M01T201S1011G2
Thiết bị hoạt động ổn định trong nhiệt độ từ -40°C đến +85°C. Phù hợp với nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Tính năng chống rung và va đập giúp giảm rủi ro hỏng hóc do tác động cơ học. Dữ liệu được truyền qua hệ thống thông minh, giảm nhu cầu xử lý phần mềm phức tạp. Chứng nhận CE, UL/CUL và UKCA đảm bảo tính an toàn khi sử dụng trong môi trường sản xuất nghiêm ngặt.
Kết luận về RH5MA0700M01T201S1011G2
Một cảm biến vị trí được xây dựng. Mục đích là phục vụ các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền và độ chính xác cao. Với khả năng chịu tải mạnh và phản hồi nhanh. Nó đóng vai trò then chốt trong việc duy trì hiệu suất vận hành liên tục.
Mô tả ngắn: Cảm biến vị trí được thiết kế cho môi trường công nghiệp nặng. Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ rộng và chịu tải cao. Tín hiệu đầu ra được truyền qua hệ thống thông minh TempoLink® hoặc TempoGate®, hỗ trợ giám sát thực thời. Sản phẩm đạt chứng nhận CE, UL/CUL, UKCA.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | RP5SA1600M01D601A100 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 2 | RH5MA0080M01P051S1012G1 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 3 | RP5SA0800M02R101A100 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 4 | RFVM04700M01D601A100 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 5 | RH5MA0490M01R151S1012B6 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 6 | RDVMB0350M01H051A100 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 7 | EHM1150MD341A01 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 8 | RH5MA0080M01P021S1012G1 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 9 | RH5MA0150M01P021S1011G8 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 10 | RHM0350MD531P102 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 11 | RFVB09250M01D701S1011G4 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 12 | EP20600MD341V01 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 13 | RFVB02300M01D601A100 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 14 | LPC6L5Y1XX0XII3M00802S | Cảm biến đo mức chất lỏng Temposonics Vietnam |
| 15 | EHM0950MD341A01 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Temposonics.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.