1900-1 Magnetic Extensometer là thiết bị đo biến dạng bằng cảm biến từ. Được sử dụng để theo dõi sự thay đổi chiều dài của vật liệu trong quá trình thử nghiệm hoặc vận hành. Sản phẩm hoạt động trực tiếp với hệ thống cơ cấu. Phản ứng chính xác khi có biến dạng xảy ra. Điều này giúp cung cấp tín hiệu đầu vào liên tục cho các bộ phận kiểm soát chất lượng.

Mô tả và tính năng công nghệ
1900-1 sử dụng nguyên lý cảm biến từ. Mục đích là phát hiện biến dạng vật thể, không cần tiếp xúc trực tiếp. Thiết bị truyền tín hiệu qua một ống dẫn nối liền mạch. Đảm bảo độ chính xác cao trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Cảm biến được tích hợp trong cấu trúc cố định. Điều này giúp giảm sai số do rung động hay xung lực bên ngoài. Tín hiệu đầu ra phản ánh đúng mức độ biến dạng thực tế. Phù hợp với các hệ thống giám sát trạng thái vật liệu.
Thông số kỹ thuật của 1900-1
Ứng dụng trong công nghiệp
Thử nghiệm vật liệu dưới tải Sản phẩm dùng trong phòng thí nghiệm. Mục đích là đánh giá khả năng chịu lực của kim loại, gạch xây, hoặc bê tông.
Kiểm tra trạng thái kết nối trong hệ thống Phù hợp. Mục đích là theo dõi sự giãn nở tại các khớp nối. Nối đai, hoặc điểm hàn trong thiết bị cơ khí vận hành liên tục.
Giám sát biến dạng trong quá trình lắp ráp Hỗ trợ kiểm soát độ chính xác khi lắp ghép các bộ phận có yêu cầu về độ dày và độ bền dài hạn.
Ưu điểm nổi bật của 1900-1
Tính ổn định cao trong điều kiện làm việc thực tế. Không cần bảo trì thường xuyên, đáp ứng tốt với môi trường có độ ẩm và bụi bẩn. Dễ dàng tích hợp vào dòng thiết bị hiện có mà không yêu cầu thay đổi cấu trúc hệ thống.
Kết luận về 1900-1
1900-1 là giải pháp đo lường biến dạng hiệu quả. Phù hợp với các quy trình sản xuất. Đồng thời, Kiểm tra chất lượng đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao. Sản phẩm hoạt động liền mạch với hệ thống giám sát. Hỗ trợ giảm rủi ro do sai lệch vật lý.
Mô tả ngắn: Thiết bị đo biến dạng bằng cảm biến từ. Sử dụng trong thử nghiệm vật liệu và giám sát trạng thái kết nối. Đảm bảo độ chính xác cao, ít cần bảo trì, phù hợp với môi trường làm việc thực tế.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | 1900-5A | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 2 | 1900-7A | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 3 | 10 | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 4 | 1900-6A | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 5 | 1900-11-150M | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 6 | 4650-4B | Settlement System (VW) Geokon VietNam |
| 7 | 4660 | Settlement System (VW) Geokon VietNam |
| 8 | 4500T | Piezometers (VW), Titanium Geokon VietNam |
| 9 | 02-250V | Instrument Cable Geokon VietNam |
| 10 | 8032-32-1S | Multiplexer (MUX) Geokon VietNam |
| 11 | 4100A | Spot-Weldable Strain Gauges (VW) Geokon VietNam |
| 12 | 4675LV | Weir Monitor (VW) Geokon VietNam |
| 13 | 4600-10M | Borehole Type Settlement System (VW) Geokon VietNam |
| 14 | 4999-12L | Surge Protection Geokon VietNam |
| 15 | GK-60 | Digital Inclinometer System Geokon VietNam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Geokon.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.