LMI 5500 là Máy đo chỉ số chảy nhựa của Dynisco. Bài viết trình bày chức năng, dữ liệu kỹ thuật và phạm vi ứng dụng của sản phẩm.
là máy đo chỉ số chảy nhựa chuyên dụng. Thiết kế để xác định chỉ số chảy (Melt Flow Index) và các tính chất nhiệt của vật liệu polyme. Thiết bị hoạt động trong môi trường nội thất. Yêu cầu kiểm tra nhiệt độ đặt tại giới hạn của nhiệt kế để đảm bảo độ chính xác. Nó hỗ trợ thu thập dữ liệu qua kết nối đám mây sử dụng dịch vụ Microsoft Azure. Điều này giúp lưu trữ và theo dõi lịch sử đo đạc.

Mô tả và tính năng công nghệ của LMI 5500
LMI 5500 được xây dựng để đánh giá hành vi chảy của vật liệu nhiệt dẻo dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất nhất định. Sản phẩm này không tích hợp cơ chế nâng tự động nên việc thực hiện một số loại thử nghiệm có thể cần hỗ trợ từ nhà sản xuất. Dữ liệu đo được có thể được gửi đến nền tảng đám mây để giám sát lâu dài. Phục vụ phân tích dòng sản xuất.
Thông số kỹ thuật của LMI 5500
Ứng dụng trong công nghiệp của LMI 5500
Trong quá trình sản xuất nhựa, LMI 5500 giúp kiểm soát sự đồng đều về độ chảy giữa các lô vật liệu. Điều này đặc biệt quan trọng khi xử lý các loại polyme như PP, PE hoặc PVC. Các nhà máy sản xuất phụ kiện. Ống dẫn hoặc tấm đệm thường dùng thiết bị này để đảm bảo chất lượng đầu ra ổn định. Việc xác định chỉ số chảy cho phép phát hiện sớm sự thay đổi về cấu trúc vật liệu do thời gian lưu trữ hoặc tiếp xúc với môi trường.
Ưu điểm nổi bật của LMI 5500
Sản phẩm giúp giảm rủi ro lỗi do biến đổi tính chất nhiệt của vật liệu. Việc cung cấp dữ liệu liên tục qua hệ thống đám mây cho phép đội ngũ. Thiết bị vận hành theo dõi thực tế. Điều chỉnh kịp thời và duy trì hiệu suất sản xuất. Tính năng đo chính xác cùng điều kiện sử dụng rõ ràng giúp tăng độ tin cậy trong quy trình kiểm tra chất lượng.
Kết luận về LMI 5500
LMI 5500 là giải pháp phù hợp cho việc kiểm tra chỉ số chảy trong dây chuyền sản xuất nhựa. Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Hỗ trợ giám sát chất lượng vật liệu một cách bền vững trong môi trường công nghiệp nội thất.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | LMI6000-2SENCIN | Máy đo chỉ số chảy nhựa (Melt Flow Indexer) Dynisco Vietnam |
| 2 | LMI | 5000 Máy đo chỉ số chảy nhựa Dynisco Vietnam |
| 3 | DMP80 | BG1A0AS0 Đầu dò điểm sương DMP80B Vaisala Vietnam |
| 4 | RST-231 | Máy đo độ dày sơn bằng điện trở SANKO Vietnam |
| 5 | PETG-200 | Máy đo độ dày phôi chai CanNeed Vietnam |
| 6 | CSM-208 | Panme đo mí lon CanNeed Vietnam |
| 7 | MDS-100 | Máy dò kim loại cầm tay độ nhạy cao SANKO Vietnam |
| 8 | CSM-207 | Panme đo mí lon CanNeed Vietnam |
| 9 | EX-731 | Máy đo độ dày sơn huỳnh quang tia X SANKO Vietnam |
| 10 | DM70 | Máy đo điểm sương cầm tay Vaisala Vietnam |
| 11 | HM70 | A0D1A0AB Máy đo độ ẩm và nhiệt độ cầm tay Vaisala Vietnam |
| 12 | E2xC1X05FDC024BN4A1B/R | Còi đèn báo động chống cháy nổ 24 VDC E2S Vietnam |
| 13 | GD-1B | Đầu dò khí cố định New Cosmos Vietnam |
| 14 | XO-326II | Máy đo nồng độ oxy kỹ thuật số cầm tay New Cosmos Vietnam |
| 15 | DFS3-250G | Máy đo lực kỹ thuật số 250 g Ametek Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Dynisco.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.