List code giá tốt (3) 30/05/2025
Chúng tôi cung cấp list code giá tốt gồm các thiết bị, linh kiện và phụ tùng công nghiệp chính hãng 100%. Được nhập khẩu trực tiếp từ các thương hiệu hàng đầu.
Danh sách này giúp bạn dễ dàng:
Tra cứu mã sản phẩm (Listcode) theo hãng – model – xuất xứ.
So sánh thông số và chọn đúng sản phẩm phù hợp nhu cầu.
Phục vụ cho các lĩnh vực như: tự động hóa, dược phẩm, xi măng, điện lực, dầu khí, v.v.
List code giá tốt (3) 30/05/2025:
Model / Code | Xuất xứ | Hãng sản xuất | Mô tả sản phẩm |
|---|---|---|---|
| 1000-318 | Đức | PS Automation GmbH | PSC.2/PSL208-214/AMS1x – Local Control Panel cho actuator dòng PSL208-214AMSlx |
| 1000-360 | Đức | PS Automation GmbH | PSCS + Cáp dữ liệu kết nối actuator AMS1x với laptop, phần mềm PSCS đi kèm USB |
| RH5MA0400M01D601A100 | Mỹ | Temposonics/MTS | Cảm biến Temposonics® R-Series, thay thế cho mã RHM0400MD601A01 |
| RP5SA1860M01D601A100 | Mỹ | Temposonics/MTS | Cảm biến Temposonics® R-Series, thay thế cho mã RPS1860MD601A01 |
| BM5325 SG04-0100-0128-00-2116-E80-#01 | Đức | Baumuller | Biến tần 2 trục, mã Art.# 06501634 |
| BM5-K-USB-018 | Đức | Baumuller | Cáp giao tiếp đặc biệt dùng để tải dataset cho biến tần, hỗ trợ từ xa nếu cần |
| IMM05-1B5PSVR8S | EU/Trung Quốc | SICK | Cảm biến tiệm cận cảm ứng mã 1108733 |
| WZP-230 | Trung Quốc | SAIC | Cảm biến nhiệt độ, chiều dài l=330mm, tổng chiều dài L=480mm |
| SC 440-A4-GSP | Đức | EGE Elektronik | Cảm biến lưu lượng mã P10521 |
| 2224G2B | EU | PR Electronics | Bộ điều khiển van |
| 408-M-9-U2 | EU | Masibus | Đồng hồ hiển thị số (Digital Process Indicator), Input: Pt100, Nguồn: 18-36 VDC |
| AUD300C1000 | Nhật Bản | AZBIL | Bộ dò lửa tia cực tím cao cấp |
| C15TR0LA0100 | Nhật Bản | AZBIL | Bộ điều khiển vòng đơn (Single Loop Controller) |
| C36TCCUA2300 | Nhật Bản | AZBIL | Bộ điều khiển vòng đơn |
| VY5135J0022 | Nhật Bản | AZBIL | Van điều khiển motor 2 ngã ACTIVAL |
| ZTA-100N | Nhật Bản | IMADA | Đồng hồ đo lực (Force Gauge) |
| M8MS-6A-R | Nhật Bản | MG/M-system | Bộ chuyển đổi Potentiometer |
| M8DY-6A0-R | Nhật Bản | MG/M-system | Bộ cấp dòng vòng Current Loop |
| M8RS-36A-R(-50℃-50℃) | Nhật Bản | MG/M-system | Bộ chuyển đổi RTD |
| M8RS-36A-R(0-200℃) | Nhật Bản | MG/M-system | Bộ chuyển đổi RTD |
CXE380D5 | Mexico | Crydom | Rơ le số (Digital Relay), 530VAC/5A, Zero Cross, gắn PCB, SIP |
| D2425 | Mexico | Crydom | SSR Relay, 48-280V, điều khiển 3-32VPM |
| RH5MA0050M01P021S1012G1 | Mỹ | Temposonics | Cảm biến R-Series |
| RDVCF0150M01H021S1123G8 | Mỹ | Temposonics | Cảm biến R-Series |
| RDVCC0150M01H051S1123G8 | Mỹ | Temposonics | Cảm biến R-Series |
| RH5MA0300M01P101S1022G1 | Mỹ | Temposonics | Cảm biến R-Series |
| RH5MA0810M01R151S1012B6 | Mỹ | Temposonics | Cảm biến R-Series |
| RH5MA0340M01D601A100 | Mỹ | Temposonics | Cảm biến R-Series, thay thế RHM0340MD601A01 |
| RP5SA1420M01D601A100 | Mỹ | Temposonics | Cảm biến R-Series, thay thế RPS1420MD601A01 |
| EP00150MD341A01 | Mỹ | Temposonics | Cảm biến E-Series Gen II, thay thế EPS0150MD601A0 |
| EP00600MD341A01 | Mỹ | Temposonics | Cảm biến E-Series Gen II, thay thế EPS0600MD601A0 |
| 252182 | Mỹ | Temposonics | Nam châm cho E-Series |
| 254257 | Mỹ | Temposonics | Cáp kết nối 5 chân cho E-Series |
| 00054MC002 | – | Proton | Đồng hồ đo đường kính Proton DG2030-i4 |
| 00031CB010 | – | Proton | Cáp CAN 9DF_010 (32ft) |
| 00004MC312 | – | Proton | Màn hình cảm ứng kiểm soát đường kính CS3G-C-D |
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
Hotline/Zalo: 0938 818 922 (Ms. Hồng)
Email: hong@jon-jul.com
Địa chỉ: Số 4 Đường 14, Quốc Lộ 13, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

