Toni Technik Vietnam

Toni Technik là thương hiệu đến từ Đức, chuyên sản xuất thiết bị kiểm tra và thử nghiệm vật liệu xây dựng với lịch sử hơn 140 năm. Hãng được biết đến như một trong những nhà cung cấp hàng đầu thế giới trong lĩnh vực đo lường – kiểm định – kiểm soát chất lượng cho các vật liệu như xi măng, bê tông, vữa, gạch, đá và các vật liệu tổng hợp.
Tại Việt Nam, Toni Technik được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm vật liệu, trung tâm nghiên cứu, nhà máy sản xuất xi măng – bê tông và các viện kiểm định chất lượng xây dựng. Thiết bị của hãng nổi bật nhờ độ chính xác cao, độ bền ổn định và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
✅ Sản phẩm chính Toni Technik
Toni Technik cung cấp danh mục thiết bị phục vụ đầy đủ quá trình kiểm tra vật liệu xây dựng, bao gồm:
🔹 Thiết bị kiểm tra cơ lý vật liệu
Máy thử nén và thử uốn cho xi măng, bê tông, đá
Máy thử kéo – nén đa chức năng
Hệ thống đo cường độ chịu lực theo tiêu chuẩn EN, ISO, ASTM
🔹 Thiết bị hỗ trợ chuẩn bị mẫu
Khuôn mẫu xi măng, bê tông tiêu chuẩn
Bàn rung tạo mẫu
Tủ dưỡng mẫu và thiết bị ổn định nhiệt độ – độ ẩm
🔹 Thiết bị đo chuyên dụng cho xi măng
Máy đo độ mịn Blaine
Thiết bị xác định thời gian đông kết (Vicat)
Thiết bị đo độ giãn nở, độ ổn định thể tích
🔹 Hệ thống điều khiển và phần mềm thử nghiệm
Bộ điều khiển tự động hoá quá trình thử nghiệm
Phần mềm thu thập dữ liệu, lập báo cáo, lưu trữ kết quả
Giải pháp kết nối phòng lab theo tiêu chuẩn quốc tế
✅ Ứng dụng của thiết bị Toni Technik
Thiết bị Toni Technik được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực liên quan đến vật liệu xây dựng:
| Ứng dụng | Đối tượng sử dụng |
|---|---|
| Kiểm tra chất lượng sản phẩm | Nhà máy xi măng, bê tông, gạch |
| Nghiên cứu & phát triển vật liệu mới | Viện nghiên cứu, trung tâm R&D |
| Kiểm định, chứng nhận chất lượng | Phòng thí nghiệm LAS-XD, đơn vị giám định |
| Giảng dạy & thực hành kỹ thuật | Trường đại học, cao đẳng kỹ thuật |
| Kiểm tra tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế | Doanh nghiệp xuất khẩu vật liệu xây dựng |
| 9840274300, KIT MOUNTING BRACKET CRANKED & SCREWED, STAINLESS STEEL, 36W |
| MAX085679, MAXS67-1200 LED LIGHT 4500 HF-EB3/S HNUT950 TW PC840 BN20, 110-254V 50-60HZ, BATT 3HRS , 4491LM 4000K, WHT ST/ |
| MAX085678 (OLD P/N MAX097396), MAXS67-1200 LED LIGHT 4500 HF HNUT950 TW PC840 BN20, 110-254V 50-60HZ, 4100LM 5000K, WHT |
| DHT-3/ |
| Part: 31320 |
| 27CA13-M20/S4 1” |
| VP 502 SS-4 1/4” |
| HALHC2VLHWISATDRNC 1/4” |
| Type RO-2009 S/N: A8A06701D 3 pha 380VAC |
| SS-4MG2 |
| QEXV12 1/2” |
| Thruster RO-2009 S/N: A8A06701D 3 pha 380VAC |
| ECO6-NET”‘ |
| SGX-32SK1-SC |
| 1SD 810/7.5 |
| ECT-RA12V7R2VA1 |
| SCS-63-78-S0-B0-P . . |
| XU1E |
| VR9107ND-ST-080A-J10KRF |
| M30x1,5-L338-02-L1/300/W-3+PE-230V |

