FRITSCH Vietnam

1. Sơ lược về hãng FRITSCH
FRITSCH là nhà sản xuất thiết bị phòng thí nghiệm đến từ Đức, nổi tiếng trong lĩnh vực nghiền – trộn – phân chia mẫu – phân tích kích thước hạt. Được thành lập hơn 100 năm, FRITSCH hiện có mặt tại hơn 100 quốc gia và là thương hiệu tiêu chuẩn trong các nhà máy sản xuất, viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm vật liệu, dược phẩm, khai khoáng, môi trường và công nghệ nano.
Các sản phẩm của FRITSCH được phát triển theo tiêu chí độ chính xác cao – vận hành dễ dàng – tuổi thọ dài – đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Nhờ đó, FRITSCH trở thành lựa chọn tin cậy của nhiều chuyên gia trong nghiên cứu khoa học và kiểm soát chất lượng sản xuất.
2. Dòng sản phẩm chính của FRITSCH
FRITSCH cung cấp giải pháp toàn diện cho các quy trình xử lý mẫu:
✅ Thiết bị nghiền và trộn mẫu
Máy nghiền bi
Máy nghiền hàm
Máy nghiền rung
Máy nghiền dao – rotor
Máy nghiền mẫu cho sản phẩm cứng, giòn, mềm, sợi hoặc vật liệu dạng bột
✅ Thiết bị phân chia & xử lý mẫu
Máy chia mẫu tự động
Sieve Shaker – Máy sàng rây phân tích
Máy phân tách mẫu cho nghiên cứu vật liệu
✅ Thiết bị phân tích kích thước hạt
Máy phân tích bằng laser (Laser Particle Sizer)
Phân tích hình dạng hạt bằng camera
Hệ thống đo phân bố kích thước hạt cho mẫu khô và mẫu ướt
✅ Phụ kiện & phần mềm chuyên dụng
Cốc nghiền, bi nghiền, buồng chứa mẫu
Phần mềm đo, thống kê và xuất báo cáo theo chuẩn GLP/GMP
3. Ứng dụng của thiết bị FRITSCH
Sản phẩm FRITSCH được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
| Lĩnh vực | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|
| Dược phẩm | Nghiền nguyên liệu, kiểm tra kích thước hạt bào chế thuốc |
| Công nghiệp vật liệu & gốm | Kiểm soát độ mịn, phân bố hạt của bột gốm, oxit kim loại |
| Khai khoáng & luyện kim | Nghiền mẫu quặng, phân tích khoáng chất |
| Công nghệ nano | Phân tích vật liệu siêu mịn, nghiên cứu đặc tính hạt |
| Thực phẩm – nông sản | Nghiền ngũ cốc, gia vị, thực phẩm chức năng |
| Giáo dục & nghiên cứu | Dùng cho trường đại học, phòng lab, viện khoa học |
| OLDK503A0002 |
| M-85 |
| WL-150 |
| KFD9000 ZY-EMFM ( Diameter: DN250 ) |
| BS-400RC-B/Tx + BS-400RC-W/Rx |
| DIR-IP5 |
| C01804-T06P |
| RT12 660V/100A |
| HVL4.220-A0010 |
| HVL4.040-A0010 |
| DS3-0-035 |
| PSK85CE |
| HT46C.E/4P-M12 |
| BES00R5 |
| 07-7311-63TW1400 |
| NS D4AZ1SPK-F41 |
| H3CA-8H |
| SBLE500-2 |
| DD 2.2 |
| DD 2.3 |

