1900-7A Magnetic Extensometer là thiết bị đo độ biến dạng cơ học. Được dùng để theo dõi sự thay đổi chiều dài của cấu trúc xây dựng tại vị trí lắp đặt. Nó hoạt động bằng cách phát hiện sự dịch chuyển nhỏ giữa hai điểm cố định. Phản ánh chính xác mức độ giãn nở hoặc co rút của vật liệu. Thiết bị này đóng vai trò trung gian trong việc giám sát trạng thái ổn định của công trình. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như đầm lún hay biến dạng.

Mô tả và tính năng công nghệ
1900-7A hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng từ. Phát hiện sự thay đổi khoảng cách giữa hai đầu đo thông qua tín hiệu từ trường. Cơ chế này không cần tiếp xúc trực tiếp với vật liệu. Giảm thiểu ảnh hưởng đến cấu trúc khi lắp đặt. Tín hiệu được truyền ra theo hình thức điện, phù hợp với hệ thống đo lường hiện có. Dữ liệu thu được mang tính liên tục. Cấu hình này cho phép theo dõi diễn biến thực tế trong thời gian dài mà không cần can thiệp thủ công.
Thông số kỹ thuật của 1900-7A
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1900-7A |
| Bộ cảm biến dịch chuyển 4450 (pdf) | Phiên bản T.5 |
| Bộ cảm biến dịch chuyển 4450 (pdf) | Phiên bản S.3 |
| Cảm biến bán dẫn 3400 | Phiên bản J.2 |
| Cảm biến dây rung loạt 4500 và cảm biến áp suất (pdf) | Phiên bản RR.8 |
| 4500 Piezómetro de Cuerda Vibrante (pdf) | Phiên bản RR.8 |
| Dãy 4500-40-# Bảo vệ từ: Hướng dẫn bổ sung về bảo vệ từ | Phiên bản A |
| Cảm biến áp suất nhiệt độ cao 4500HT | Phiên bản G.2 |
| Quy trình nối dây 4500HT-9-5 | Phiên bản A.1 |
| Quy trình kết nối cảm biến 4500HT-9-5 | Phiên bản A |
| Cảm biến áp suất nhiều cấp 4500MLP | Phiên bản J.2 |
| Cảm biến barometer và cảm biến áp suất 4580 | Phiên bản T |
| Cảm biến đập dây rung 4675LV | Phiên bản N.2 |
| Hệ thống đo lún 4600 | Phiên bản S.2 |
| Bản lề đo lún 4625 | Phiên bản INIT |
| Hệ thống đo lún thủy lực 4615 | Phiên bản A |
| Hệ thống đo lún 4651 (pdf) | Phiên bản N.2 |
| 4651 Dụng cụ cắt đất bằng dây rung (pdf) | Phiên bản N.2 |
| 4651-3 Ròng rọc đầu cuối | A |
| Hệ thống đo lún nhiều điểm 4655 | Phiên bản I.3 |
| Hệ thống đo lún nhiều điểm 4655 | Phiên bản I.3 |
| Hệ thống đo lún 4660 (pdf) | Phiên bản J.4 |
| Hệ thống đo lún dây rung 4660 (pdf) | Phiên bản J.4 |
| Hệ thống đo lún độ nhạy cao 4675 | Phiên bản P.2 |
Ứng dụng trong công nghiệp
Giám sát nền móng công trình
Dùng để kiểm tra độ ổn định của cột. Đế móng hoặc kết nối thép tại các công trình xây dựng.
Phát hiện biến dạng ở phần kết cấu chịu lực
Thiết bị có thể lắp đặt tại vị trí dễ tiếp cận. Điều này giúp nhận diện sớm các dấu hiệu giãn nở do tải trọng hoặc điều kiện môi trường.
Đánh giá tình trạng cấu trúc trong quá trình vận hành
Cho phép theo dõi thay đổi chiều dài theo thời gian. Phục vụ phân tích tuổi thọ và bảo trì định kỳ.
Ưu điểm nổi bật
Không cần tiếp xúc vật lý với bề mặt đo, giảm rủi ro ảnh hưởng đến cấu trúc. Tín hiệu truyền ổn định, ít bị nhiễu từ môi trường. Phù hợp với các hệ thống đã được triển khai trước đó. Dễ tích hợp vào mạng lưới giám sát hiện hữu.
Kết luận về 1900-7A
Thiết bị này là giải pháp phù hợp cho việc theo dõi độ biến dạng cơ học trong môi trường xây dựng. Mang lại dữ liệu chính xác mà không làm thay đổi trạng thái ban đầu của công trình.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | 1900-6A | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 2 | 1900-11-150M | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 3 | 10 | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 4 | 1900-5A | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 5 | 1900-1 | Magnetic Extensometer Geokon VietNam |
| 6 | 8960-01C | GeoNet Digital Vibrating Wire Interfaces Geokon VietNam |
| 7 | 4500S | Standard Piezometers (VW) Geokon VietNam |
| 8 | 02-335VT8-M | Instrument Cable Geokon VietNam |
| 9 | 02-187V | Instrument Cable Geokon VietNam |
| 10 | 4100A | Spot-Weldable Strain Gauges (VW) Geokon VietNam |
| 11 | 4500T | Piezometers (VW), Titanium Geokon VietNam |
| 12 | 8020-59 | Vibrating Wire to Analog Converter Geokon VietNam |
| 13 | GK-604 | Inclinometer Readout Geokon VietNam |
| 14 | TLS-208 | Crackmeter (VW) Geokon VietNam |
| 15 | 4200A | Concrete Embedment Strain Gauges (VW) Geokon VietNam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Geokon.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.