CCG-1510-T là bộ chuyển đổi giao thức công nghiệp được thiết kế. Mục đích là kết nối hệ thống điều khiển với mạng di động. Hỗ trợ hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm này đóng vai trò trung gian giữa các thiết bị cảm biến. Máy móc và mạng lưới truyền thông di động. Điều này giúp duy trì liên lạc khi hạ tầng mạng dây cáp bị gián đoạn.

Mô tả và tính năng công nghệ của CCG-1510-T
Bộ chuyển đổi CCG-1510-T hoạt động trên nền tảng 5G Release 15. Hỗ trợ nhiều băng tần phổ biến tại Việt Nam như n1, n3, n28, n41, n48, n77 và n78. Nó cho phép hệ thống truyền tải dữ liệu qua mạng di động mà không cần thiết bị bổ sung. Đặc biệt hữu ích khi kết nối từ xa hoặc trong khu vực khó tiếp cận. Với hai cổng RJ45 chuẩn 10/100/1000BaseT(X), sản phẩm có thể tích hợp dễ dàng với các hệ thống mạng nội bộ hiện có.
Thông số kỹ thuật của CCG-1510-T
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CCG-1510-T |
| Tiêu chuẩn tế bào | Phiên bản 5G Release 15 |
| Tốc độ dữ liệu | Tải xuống 950 Mbps, Tải lên 450 Mbps |
| Các băng tần được hỗ trợ | 5G: n1 (FDD 2100) MHz / n3 (FDD 1800) MHz / n28 (FDD 700) MHz / n41 (TDD 2500) MHz / n48 (TDD 3600) MHz / n77 (TDD 3700) MHz / n78 (TDD 3500) MHz; 4G: LTE Band 1 (2100 MHz) / LTE Band 3 (1800 MHz) / LTE Band 7 (2600 MHz) / LTE Band 8 (900 MHz) / LTE Band 28 (700 MHz) / LTE Band 38 (2600 MHz) |
| Số lượng SIM | 2 Push-eject tray type |
| Định dạng SIM | Nano SIM |
| Các đầu nối anten tế bào | 6 x SMA nữ |
| Cổng 10/100/1000BaseT(X) (kết nối RJ45) | 2 |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3u for 100BaseT(X); IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X) |
| Nút bấm | Nút đặt lại |
| Số lượng cổng USB | 1 |
| Loại đầu nối USB | USB loại A |
| Tiêu chuẩn USB | USB 3.0 |
| Số lượng cổng | 1 |
| Cổng console | 1 x đầu nối 3 chân đến cổng DB9 console |
| Tiêu chuẩn dãy số | RS-232/422/485 |
| Số bit dữ liệu | 5, 6, 7, 8 |
| Phân tích | Không, chẵn, lẻ, không gian, dấu |
| Bit dừng | 1, 1.5, 2 |
| Tốc độ truyền (baudrate) | Từ 9600 bps đến 115.2 kbps |
| RS-232 | TxD, RxD, RTS, CTS, GND |
| RS-422 | Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND |
| RS-485-4w | Tx+, Tx-, Rx+, Rx-, GND |
Ứng dụng trong công nghiệp của CCG-1510-T
Trong môi trường sản xuất, CCG-1510-T được sử dụng. Mục đích là duy trì kết nối giữa máy móc. Đồng thời, Trung tâm điều khiển khi mạng LAN mất kết nối. Hệ thống này phù hợp với các nhà máy có nhu cầu giám sát liên tục. Đặc biệt ở khu vực có địa hình phức tạp. Có thể triển khai trong các dây chuyền sản xuất tự động. Hệ thống quản lý nhiệt độ hoặc cảm biến môi trường. Việc dùng thiết bị này giúp giảm phụ thuộc vào cáp mạng cố định. Tăng khả năng phục hồi sau sự cố.
Ưu điểm nổi bật của CCG-1510-T
Sản phẩm hoạt động ổn định trong phạm vi nhiệt độ từ –40°C đến 70°C. Đáp ứng yêu cầu môi trường khắc nghiệt. Với tốc độ truyền dữ liệu lên tới 950 Mbps (điều hướng) và 450 Mbps (tải lên). Nó đảm bảo phản hồi nhanh cho các tín hiệu điều khiển. Thiết kế có cổng console và USB 3.0 hỗ trợ thao tác bảo trì trực tiếp mà không cần phần mềm chuyên dụng.
Kết luận về CCG-1510-T
CCG-1510-T là giải pháp chuyển đổi giao thức hiệu quả. Đáp ứng đầy đủ nhu cầu kết nối công nghiệp trong điều kiện thực tế. Sản phẩm mang lại tính linh hoạt cao khi thay thế kết nối truyền thống bằng mạng di động hiện đại.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | NPort | 5232 Bộ chuyển đổi cổng nối tiếp sang Ethernet Moxa Vietnam |
| 2 | TCF-142-S-SC | Bộ chuyển đổi tín hiệu nối tiếp sang cáp quang công nghiệp Moxa Vietnam |
| 3 | NAT-102 | Thiết bị chuyển đổi địa chỉ mạng NAT công nghiệp Moxa Vietnam |
| 4 | MGate | 5118 Bộ chuyển đổi giao thức PROFINET công nghiệp Moxa Vietnam |
| 5 | NPort | 5110A Bộ chuyển đổi cổng nối tiếp sang Ethernet Moxa Vietnam |
| 6 | UC-8410A-LX | Máy tính công nghiệp ARM Moxa Vietnam |
| 7 | MGate | 5119-T Bộ chuyển đổi giao thức công nghiệp Moxa Vietnam |
| 8 | UPort | 1130 Bộ chuyển đổi USB sang cổng nối tiếp Moxa Vietnam |
| 9 | TCF-142-M-SC | Bộ chuyển đổi tín hiệu nối tiếp sang cáp quang công nghiệp Moxa Vietnam |
| 10 | NPort | 5210 Bộ chuyển đổi cổng nối tiếp sang Ethernet Moxa Vietnam |
| 11 | A-CRF-RMNM-L1-300 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 12 | MGate | 5217I-600-T Bộ chuyển đổi giao thức Modbus sang BACnet IP Moxa Vietnam |
| 13 | A-CRF-RFRM-J1-60 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 14 | INJ-24A | Bộ cấp nguồn PoE công nghiệp Moxa Vietnam |
| 15 | IMC-21GA-LX-SC | Bộ chuyển đổi quang điện Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |
Thông tin về thương hiệu: website chính thức Moxa.
Xem thêm sản phẩm trên website.
Tham khảo sản phẩm trên website bổ sung.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.